[kòng quē]
khống khuyết
还有一个副主任的空缺
hái yǒu yí gè fù zhǔ rèn de kòng quē
còn một chức phó chủ nhiệm còn trống
填补空缺
tián bǔ kòng quē
lấp vào chỗ trống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.