[kōng kōng]
không không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空空如也kōng kōng rú yě
không không như dã
trống rỗng như gì; hoàn toàn mất hết; không có gì
空空导弹kōng kōng dǎo dàn
không không đạo đạn
tên lửa không đối không
空空洞洞kōng kōng dòng dòng
không không động động
trống rỗng; trống không; thiếu nội dung
空空荡荡kōng kōng dàng dàng
không không đãng đãng
vắng vẻ
两手空空liǎng shǒu kōng kōng
lưỡng
tay không; bóng không nhận được gì
妙手空空miào shǒu kōng kōng
diệu thủ không không
kẻ trộm vặt; trắng tay; không có gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.