[kòng gé]
khống cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空格键kòng gé jiàn
khống cách kiện
phím cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.