[kōng kuàng]
không khoáng
空旷的原野
kōng kuàng de yuán yě
Đồng cỏ hoang vu.
厂区周围十分空旷
chǎng qū zhōu wéi shí fēn kōng kuàng
Khu vực nhà máy rất trống trải.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.