[kōng dǎng]
không đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
放空挡fàng kōng dǎng
phóng không đảng
thả trôi xe ở số mo; không mặc đồ lót
挂空挡guà kōng dǎng
quải không đảng
xem 放空擋|放空挡[fang4 kong1 dang3]