[kōng pāi]
không phách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空拍机kōng pāi jī
không phách cơ
máy bay không người lái trang bị để quay phim chụp ảnh trên không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.