[kōng fáng]
không phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空房间kōng fáng jiān
không phòng gian
phòng trống
守空房shǒu kōng fáng
thủ không phòng
ở nhà một mình
独守空房dú shǒu kōng fáng
độc thủ không phòng