汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
空幻 (kōng huàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
空幻
[kōng huàn]
không huyễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hão huyền
2
ảo tưởng trống rỗng
3
ảo giác
Ví dụ
虚幻
xū huàn
Hão huyền
Từ ghép
0 từ chứa “空幻”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
空虛而不真实
虚幻
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
空
kōng
không
Trống rỗng, không có gì bên trong; Không gian, khoảng không; Bầu trời, không khí
幻
huàn
huyễn
Không có thật, hư ảo, do tưởng tượng mà ra; Biến đổi, thay đổi một cách bất thường; Sự vật, cảnh tượng không có thật, chỉ là ảo ảnh