[huàn]
huyễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
幻灯huàn dēng
huyễn đăng
tranh đèn chiếu
幻觉huàn jué
huyễn giác
ảo giác; ảo tưởng; sản phẩm của trí tưởng tượng
幻灭huàn miè
huyễn diệt
biến mất; bốc hơi; trở nên vỡ mộng
幻术huàn shù
huyễn thuật
Ảo thuật
幻听huàn tīng
huyễn thính
ảo giác thính giác
幻化huàn huà
huyễn hoá
biến hóa; biến hình; sự biến hóa
幻景huàn jǐng
huyễn cảnh
ảo giác; ảo ảnh
幻境huàn jìng
huyễn cảnh
vùng đất ảo; tuyệt cảnh
幻影huàn yǐng
huyễn ảnh
ảo ảnh; ảo tưởng
幻想huàn xiǎng
huyễn tưởng
mơ tưởng; tưởng tượng; ảo tưởng
幻梦huàn mèng
huyễn mộng
ảo tưởng; ảo giác; giấc mơ
幻象huàn xiàng
huyễn tượng
ảo giác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.