[kōng jì]
không tịch
空寂的山野
kōng jì de shān yě
Núi rừng vắng lặng
湖岸空寂无人
hú àn kōng jì wú rén
Bờ hồ vắng lặng không một bóng người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.