[kōng ké]
không xác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空壳公司kōng ké gōng sī
không xác công ti
công ty vỏ bọc; tập đoàn vỏ bọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.