[kòng dì]
khống địa
门前有一块空地可以种菜
mén qián yǒu yí kuài kòng dì kě yǐ zhòng cài
Trước cửa có một khoảng đất trống có thể trồng rau
床边还有点儿空地儿,正好放一个柜
chuáng biān hái yǒu diǎn er kòng dì ér , zhèng hǎo fàng yí gè guì
Bên cạnh giường còn một chút đất trống, vừa đủ để đặt một cái tủ