[kōng míng]
không danh
他在公司只挂个空名,不任具体职务
tā zài gōng sī zhī guà gè kōng míng , bú rèn jù tǐ zhí wù
Anh ta ở công ty chỉ có cái danh hão, không giữ chức vụ cụ thể nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.