[kōng zhōng]
không trung
空中飘着白云
kōng zhōng piāo zhe bái yún
Mây trắng lơ lửng trên trời
空中信箱
kōng zhōng xìn xiāng
Hòm thư trên không
空中书场
kōng zhōng shū chǎng
Sân khấu trên không
空中分列kōng zhōng fēn liè
không trung phân liệt
bay biểu diễn
空中走廊kōng zhōng zǒu láng
không trung tẩu lang
Hành lang bay
空中大学kōng zhōng dà xué
không trung đại học
Đài Truyền hình và Phát thanh Đài Loan
空中警察kōng zhōng jǐng chá
không trung cảnh sát
Cảnh sát hàng không
空中劫持kōng zhōng jié chí
không trung kiếp trì
cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay
空中客车kōng zhōng kè chē
không trung khách xa
Airbus
空中少爷kōng zhōng shào ye
tiếp viên hàng không nam
空中接力kōng zhōng jiē lì
không trung tiếp lực
alley-oop
空中格斗kōng zhōng gé dòu
không trung cách đấu
không chiến
空中炮舰kōng zhōng pào jiàn
không trung pháo hạm
máy bay vũ trang
空中花园kōng zhōng huā yuán
không trung hoa viên
vườn treo; vườn trên mái
空中飘浮kōng zhōng piāo fú
không trung phiêu phù
trôi nổi trong không trung