[qióng qiū]
khung khâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
熔岩穹丘róng yán qióng qiū
dung nham khung khâu
vòm dung nham
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.