[qióng]
khung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穹苍qióng cāng
khung thương
bầu trời; vòm trời; vòm thiên đàng
穹隆qióng lóng
khung long
cấu trúc hình vòm; vòm
穹丘qióng qiū
khung khâu
mái vòm
穹庐qióng lú
khung lư
lều vòm
穹形qióng xíng
khung hình
hình vòm; dạng vòm; hình mái vòm
穹窿qióng lóng
khung lung
mái vòm; vòm; bầu trời
穹肋qióng lèi
khung lặc
một xương sườn của mái vòm
穹顶qióng dǐng
khung đỉnh
mái vòm; vòm; mái vòm cong
天穹tiān qióng
thiên khung
Bầu trời (nhìn từ Trái Đất)
苍穹cāng qióng
thương khung
vòm trời xanh
熔岩穹丘róng yán qióng qiū
dung nham khung khâu
vòm dung nham
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.