[xué jū]
huyệt cư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穴居人xué jū rén
huyệt cư nhân
người sống trong hang
穴居野处xué jū yě chǔ
huyệt cư dã xử
Tình trạng sinh sống trong hang, ngoài trời của con người thời chưa có nhà cửa.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.