[jì zǐ]
tế tử
穄子帐
jì zǐ zhàng
Rạp mành kê
穄子幕。置(紫)”见24爽(白醬擦)。檵 见下
jì zǐ mù 。 zhì ( zǐ )” jiàn 24 shuǎng ( bái jiàng cā )。 jì jiàn xià
Màn mành kê. Đặt (tử)" xem 24 sảng (chà trắng). Kê xem dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.