[jià]
giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稼地jià dì
giá địa
Ruộng đất; ruộng.
稼穑jià sè
giá sắc
gieo và gặt; công việc đồng áng
庄稼zhuāng jia
trang giá
hoa màu
大庄稼dà zhuāng jia
đại trang giá
Cây trồng vụ thu
庄稼汉zhuāng jia hàn
trang giá hán
nông dân; người nông dân
庄稼人zhuāng jia rén
trang giá nhân
nông dân
庄稼地zhuāng jia dì
trang giá địa
đất trồng trọt; đất canh tác
庄稼户zhuāng jia hù
trang giá hộ
nông dân giàu; cường hào
庄稼活儿zhuāng jia huó ér
trang giá hoạt nhi
làm nông
庄稼户儿zhuāng jia hù ér
trang giá hộ nhi
biến thể er hoá của 莊稼戶|庄稼户[zhuang1 jia5 hu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.