[zhuāng jia hù]
trang giá hộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
庄稼户儿zhuāng jia hù ér
trang giá hộ nhi
biến thể er hoá của 莊稼戶|庄稼户[zhuang1 jia5 hu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.