[wěn chǎn]
ổn sản
提倡科学种田,促进农作物稳产高产
tí chàng kē xué zhǒng tián , cù jìn nóng zuò wù wěn chǎn gāo chǎn
Đề xướng khoa học canh tác, thúc đẩy mùa màng ổn định, năng suất cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.