[chéng shì]
trình thức
公文程式
gōng wén chéng shì
Quy trình văn bản hành chính
表演的程式
biǎo yǎn de chéng shì
Quy trình biểu diễn
会议程式
huì yì chéng shì
Quy trình hội nghị
程式码chéng shì mǎ
trình thức mã
mã nguồn
程式语言chéng shì yǔ yán
trình thức ngữ ngôn
ngôn ngữ lập trình
方程式fāng chéng shì
phương trình thức
phương trình
外挂程式wài guà chéng shì
ngoại quải trình thức
plug-in
外搭程式wài dā chéng shì
ngoại đáp trình thức
phần mềm bổ sung
应用程式yìng yòng chéng shì
ứng dụng trình thức
chương trình; ứng dụng
方程式赛车fāng chéng shì sài chē
phương trình thức tái xa
Đua xe công thức
化学方程式huà xué fāng chéng shì
hoá học phương trình thức
Phương trình hóa học