[fāng chéng shì]
phương trình thức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方程式赛车fāng chéng shì sài chē
phương trình thức tái xa
Đua xe công thức
化学方程式huà xué fāng chéng shì
hoá học phương trình thức
Phương trình hóa học