[gé shì]
cách thức
公文格式!书信格式
gōng wén gé shì ! shū xìn gé shì
định dạng văn bản hành chính! Định dạng thư tín
格式化gé shì huà
cách thức hoá
định dạng
格式塔gé shì tǎ
cách thức tháp
Gestalt; xem 格斯塔[Ge2 si1 ta3]
帧格式zhēn gé shì
tránh cách thức
định dạng khung
文件格式wén jiàn gé shì
văn kiện cách thức
định dạng tệp