汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
稀见 (xī jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
稀见
【稀見】
[xī jiàn]
hy kiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Hiếm thấy
Ví dụ
稀见的珍品
xī jiàn de zhēn pǐn
hàng hiếm
Từ ghép
0 từ chứa “稀见”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
少见;罕见
~的珍品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
稀
xī
hy
Hiếm, ít, không phổ biến, không thường thấy; Thưa thớt, không dày đặc; Loãng, không đặc
见
jiàn
kiến
Thấy, nhìn thấy, bắt gặp; Gặp gỡ, hội kiến; Ý kiến, quan điểm, đề xuất