[chēng dào]
xưng đạo
人人称道这是我应尽的责任,不足称道
rén rén chēng dào zhè shì wǒ yìng jìn de zé rèn , bù zú chēng dào
Ai cũng nói đây là trách nhiệm tôi nên làm, không có gì đáng nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.