[chēng qí]
xưng kỳ
喷啧称奇
pēn zé chēng qí
Phụt nước bọt tỏ vẻ kinh ngạc
咄咄称奇duō duō chēng qí
đốt đốt xưng kỳ
tặc lưỡi kinh ngạc
啧啧称奇zé zé chēng qí
trách trách xưng kỳ
tặc lưỡi kinh ngạc; kinh ngạc