[jī lěi]
tích luỵ
积累资金
jī lěi zī jīn
Tích lũy vốn
积累材料1积累经验
jī lěi cái liào 1 jī lěi jīng yàn
Tích lũy tài liệu, tích lũy kinh nghiệm
积累性jī lěi xìng
tích lũy theo thời gian; mang tính chất tích lũy
积累基金jī lěi jī jīn
Quỹ tích lũy
积累毒性jī lěi dú xìng
độc tính tích lũy
原始积累yuán shǐ jī lěi
nguyên thuỷ tích luỵ
Tích lũy ban đầu
公共积累gōng gòng jī lěi
công cộng tích luỵ
Quỹ dự phòng