[jī wù]
tích vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沉积物chén jī wù
trầm tích vật
trầm tích
冰积物bīng jī wù
băng tích vật
trầm tích băng hà
淀积物diàn jī wù
điến tích vật
vật liệu tích tụ do lắng đọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.