[jī yǒu]
tích hữu
积有成疾
jī yǒu chéng jí
Bệnh tật tích tụ thành
发泄积有在心中的不满
fā xiè jī yǒu zài xīn zhōng de bù mǎn
Trút bỏ sự bất mãn tích tụ trong lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.