[jī è]
tích ác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
积恶余殃jī è yú yāng
tích ác dư ương
Gieo gió gặt bão.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.