[cún chǔ]
tồn trữ
存储量
cún chǔ liàng
Dung lượng lưu trữ
存储卡cún chǔ kǎ
tồn trữ ca
thẻ nhớ
存储器cún chǔ qì
tồn trữ khí
bộ nhớ
栈存储器zhàn cún chǔ qì
sạn tồn trữ khí
bộ nhớ ngăn xếp
外存储器wài cún chǔ qì
ngoại tồn trữ khí
Bộ nhớ ngoài