[zhì xù]
trật tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秩序美zhì xù měi
trật tự mỹ
秩序井然zhì xù jǐng rán
trật tự tỉnh nhiên
trật tự hoàn hảo
无秩序wú zhì xù
vô trật tự
hỗn loạn
公共秩序gōng gòng zhì xù
công cộng trật tự
trật tự công cộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.