[zhì]
trật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秩序zhì xù
trật tự
trật tự; trật tự; trật tự xã hội
秩禄zhì lù
trật lộc
tiền lương chính thức
秩序美zhì xù měi
trật tự mỹ
trật tự
秩序井然zhì xù jǐng rán
trật tự tỉnh nhiên
trật tự hoàn hảo
秩然不紊zhì rán bù wěn
trật nhiên bất vặn
hoàn toàn có trật tự
禄秩lù zhì
lộc trật
cấp bậc và lương của quan chức
品秩pǐn zhì
phẩm trật
cấp bậc và lương của chức vụ quan lại
无秩序wú zhì xù
vô trật tự
hỗn loạn
公共秩序gōng gòng zhì xù
công cộng trật tự
trật tự công cộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.