[qín huái]
tần hoài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秦淮区qín huái qū
tần hoài khu
quận Tần Hoài của thành phố Nam Kinh 南京市 ở Giang Tô 江蘇|江苏
秦淮河qín huái hé
tần hoài hà
Sông Tần Hoài, phụ lưu của sông Dương Tử chảy qua trung tâm Nam Kinh
秦淮八艳qín huái bā yàn
tần hoài bát diễm
tám kỹ nữ nổi tiếng xinh đẹp và tài năng sống gần sông Tần Hoài 秦淮河[Qin2 huai2 He2] vào cuối Minh hoặc đầu Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.