[chèng]
xứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秤杆chèng gǎn
xứng can
đòn cân; cánh tay đòn của cân
秤毫chèng háo
xứng hào
Phần tay cầm của đòn cân
秤盘chèng pán
xứng bàn
mâm hoặc đĩa cân
秤砣chèng tuó
xứng đà
quả cân cân đòn; trọng lượng tiêu chuẩn
秤纽chèng niǔ
xứng nữu
Phần tay cầm của đòn cân
秤花chèng huā
xứng hoa
Vạch chia độ trên đòn cân
秤钩chèng gōu
xứng câu
móc cân đòn
秤锤chèng chuí
xứng chuỳ
quả nặng cân đòn
秤盘子chèng pán zi
Đĩa cân
地秤dì chèng
địa xứng
Loại cân lắp đặt trên mặt đất, bộ phận đặt vật cân bằng với mặt đất, có thể cân hàng tấn đến hàng chục tấn, thường dùng ở kho và nhà ga; còn gọi là địa bảng.
案秤àn chèng
án xứng
cân quầy; cân bàn
折秤zhé chèng
chiết xứng
chênh lệch về trọng lượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.