[chèng pán]
xứng bàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秤盘子chèng pán zi
Đĩa cân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.