[kē lóng]
khoa long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
科隆水kē lóng shuǐ
khoa long thuỷ
nước hoa cologne
科隆群岛kē lóng qún dǎo
khoa long quần đảo
Quần đảo Galapagos
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.