[kē kǎo]
khoa khảo
深入南极腹地进行科考
shēn rù nán jí fù dì jìn xíng kē kǎo
Đi sâu vào vùng lõi Nam Cực để khảo sát khoa học
上京科考科考落第
shàng jīng kē kǎo kē kǎo luò dì
Đi kinh thành khảo sát nhưng thi trượt
科考队kē kǎo duì
khoa khảo đội
đội khám phá khoa học; cuộc thám hiểm