[kē xì]
khoa hệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本科系běn kē xì
bản khoa hệ
chuyên ngành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.