汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
科室 (kē shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
科室
[kē shì]
khoa thất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
khoa
2
phòng ban
3
đơn vị hành chính
Ví dụ
科室人员
kē shì rén yuán
nhân viên khoa
Từ ghép
0 từ chứa “科室”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
科系
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
企业或机关中管理部门的各科、各室的总称
~人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
科
kē
khoa
Ngành học, lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn; Phòng ban, bộ phận chuyên trách trong một tổ chức; Môn học hoặc học phần trong chương trình giáo dục
室
shì
thất
Phòng, buồng trong nhà hoặc công trình kiến trúc; Nơi làm việc, cơ quan, đơn vị công tác; Phần không gian bên trong mộ, nơi đặt quan tài