[zhǒng zi]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
种子岛zhǒng zi dǎo
Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản
种子植物zhǒng zi zhí wù
thực vật có hạt
种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu
vận động viên hạt giống
包衣种子bāo yī zhǒng zi
hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo
罂粟种子yīng sù zhǒng zi
hạt cây thuốc phiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.