[zhǒng xìng]
chủng tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
种姓制zhǒng xìng zhì
chủng tính chế
hệ thống đẳng cấp
种姓制度zhǒng xìng zhì dù
chủng tính chế độ