[qiū kuí]
thu quỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秋葵荚qiū kuí jiá
thu quỳ giáp
đậu bắp; đậu bắp
黄秋葵huáng qiū kuí
hoàng thu quỳ
đậu bắp; mướp tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.