[qiū shuǐ xiān]
thu thuỷ tiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秋水仙素qiū shuǐ xiān sù
thu thuỷ tiên tố
colchicine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.