[bǐng gōng]
bỉnh công
秉公办理 秉公执法
bǐng gōng bàn lǐ bǐng gōng zhí fǎ
Giải quyết công minh, thi hành pháp luật công minh
秉公办理bǐng gōng bàn lǐ
bỉnh công biện lý
làm việc không thiên vị; hành động công bằng