[gōng píng]
công bình
公平合理
gōng píng hé lǐ
Công bằng hợp lý
公平交易
gōng píng jiāo yì
Giao dịch công bằng
裁判公平
cái pàn gōng píng
Trọng tài công bằng
公平秤gōng píng chèng
công bình xứng
Cân kiểm tra tiêu chuẩn
公平交易gōng píng jiāo yì
công bình giao dịch
giao dịch công bằng
公平合理gōng píng hé lǐ
công bình hợp
công bằng; hợp lý
公平竞争gōng píng jìng zhēng
công bình cạnh tranh
cạnh tranh công bằng
公平贸易gōng píng mào yì
công bình mậu dịch
thương mại công bằng