[lí xī]
ly tích
分崩离析
fēn bēng lí xī
Tan rã, tan tác
离析章句
lí xī zhāng jù
Phân tích rời rạc từng câu chữ
分崩离析fēn bēng lí xī
phân băng ly tích
sụp đổ và tan rã; tan vỡ; rơi từng mảnh