[lí sàn]
ly tán
家人离散
jiā rén lí sàn
gia đình ly tán
离散信号
lí sàn xìn hào
tín hiệu phân tán
离散性lí sàn xìng
ly tán tính
tính rời rạc
离散数学lí sàn shù xué
ly tán số học
toán học rời rạc