汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
离异 (lí yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
离异
【離異】
[lí yì]
ly dị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ly hôn
Ví dụ
夫妻离异
fū qī lí yì
vợ chồng ly hôn
Từ ghép
0 từ chứa “离异”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
离婚
离独
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
离婚
夫妻~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
离
lí
ly
Rời khỏi, tách ra khỏi một nơi hoặc một vật thể; Chia cắt, phân tán, không còn ở cùng nhau; Cách biệt, có khoảng cách giữa hai vật hoặc người
异
yì
dị
Khác; không giống; khác biệt; Lạ; kỳ lạ; không bình thường; Đặc biệt; xuất sắc; nổi bật